castanea chrysophylla

castanea chrysophylla

A gardener plants a young castanea chrysophylla in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Castanea chrysophylla tên khoa học của một loài cây thường xanh nhỏ, tính trang trí, nguồn gốc từ Bờ biển Thái Bình Dương. Đặc điểm nổi bật của loài cây này màu xanh vàng bóngmặt trên màu vàngmặt dưới; cây cho quả hạch ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được trồng trong vườn giá trị trang trí của .)
  • (Quả hạch của cây có thể ăn được vị ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, được xếp vào họ Fagaceae (họ Dẻ). Tên gọi thông thường của trong tiếng Anh "golden chinquapin", nhưng trong tiếng Việt, loài cây này thường được gọi là "dẻ vàng" hoặc "dẻ vàng".
    • The golden chinquapin, known scientifically as castanea chrysophylla, is native to Oregon and California. (Cây dẻ vàng, tên khoa học castanea chrysophylla, nguồn gốc từ Oregon California.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysolepis chrysophylla: Đây tên đồng nghĩa của , do sự thay đổi trong phân loại thực vật học.
    • Some botanists classify this species as Chrysolepis chrysophylla. (Một số nhà thực vật học phân loại loài này Chrysolepis chrysophylla.)
Từ đồng nghĩa
  • Golden chinquapin: Tên thông thường trong tiếng Anh.
  • Giant chinquapin: Một tên gọi khác, mặc dù cây không thực sự "khổng lồ" (cao tối đa 10–15 mét).
  • Dẻ vàng: Tên gọi trong tiếng Việt dựa trên đặc điểm vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này, đây tên khoa học của một loài cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, castanea chrysophylla thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không phải từ vựng phổ thông.